stolen property
Danh từ: Tài sản bị đánh cắp — "stolen property" dùng để chỉ bất kỳ đồ vật, hàng hóa hoặc tài sản nào đã bị lấy đi một cách bất hợp pháp, thường là do hành vi trộm cắp.
- (Cảnh sát đã thu hồi tài sản bị đánh cắp từ nơi ẩn náu của tên trộm.)
- (Anh ta bị bắt vì tàng trữ tài sản bị đánh cắp.)
"Receiving stolen property": hành vi nhận hoặc tàng trữ tài sản bị đánh cắp, thường bị coi là tội phạm.
- She was charged with receiving stolen property. (Cô ấy bị buộc tội tàng trữ tài sản bị đánh cắp.)
"Fence stolen property": tiêu thụ tài sản bị đánh cắp (thường qua một người trung gian gọi là "fence").
- The gang used a local pawn shop to fence stolen property. (Băng nhóm đã dùng một tiệm cầm đồ địa phương để tiêu thụ tài sản bị đánh cắp.)
Stolen goods (danh từ): hàng hóa bị đánh cắp — đồng nghĩa gần với "stolen property", nhưng thường chỉ các mặt hàng cụ thể.
- The truck was loaded with stolen goods. (Chiếc xe tải chở đầy hàng hóa bị đánh cắp.)
Stolen vehicle (danh từ): phương tiện bị đánh cắp (xe cộ).
- The stolen vehicle was found abandoned in the woods. (Phương tiện bị đánh cắp được tìm thấy bị bỏ lại trong rừng.)
Loot (danh từ): chiến lợi phẩm, thường dùng trong ngữ cảnh cướp bóc hoặc trộm cắp quy mô lớn.
- The pirates divided the loot among themselves. (Bọn cướp biển chia nhau chiến lợi phẩm.)
Booty (danh từ): chiến lợi phẩm, tương tự "loot", nhưng mang tính cổ điển hơn.
- The raiders carried away the booty. (Những kẻ đột kích mang đi chiến lợi phẩm.)
Fence off: ngăn chặn hoặc bán tài sản bị đánh cắp (thường dùng với "fence" như danh từ).
- They tried to fence off the stolen property quickly. (Họ cố gắng bán tài sản bị đánh cắp một cách nhanh chóng.)
Pawn off: bán đồ (thường là đồ bị đánh cắp) dưới giá trị thực.
- He pawned off the stolen property at a discount. (Anh ta bán rẻ tài sản bị đánh cắp.)
Hot property: tài sản "nóng" (bị đánh cắp và khó tiêu thụ vì bị cảnh sát truy tìm).
- The stolen jewelry was considered hot property. (Số trang sức bị đánh cắp được coi là tài sản nóng.)
To have one's hands dirty: dính líu đến tài sản bị đánh cắp hoặc hành vi bất hợp pháp.
- If you buy stolen property, you'll have your hands dirty. (Nếu bạn mua tài sản bị đánh cắp, bạn sẽ dính líu đến chuyện bẩn thỉu.)